87
LB
B. Davies
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Davies
LB
87
LWB
88
182cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
72
76
78
78
80
78
83
80
80
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
80
Sút
59
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
76
Tăng tốc
85
Dứt điểm
59
Lực sút
67
Sút xa
55
Chọn vị trí
66
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
86
Chuyền dài
74
Đá phạt
53
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
74
Thể lực
87
Quyết đoán
85
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández