90
LB
B. Davies
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Davies
LB
90
LWB
90
182cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
76
79
81
81
83
80
86
83
83
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
84
Sút
67
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
88
Thể chất
82
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
67
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
90
Chuyền dài
82
Đá phạt
62
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
84
Khéo léo
84
Thăng bằng
80
Phản ứng
84
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
79
Thể lực
93
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé