95
CB
B. Davies
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Davies
CB
95
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
84
85
86
86
87
85
90
88
88
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
94
Thể chất
87
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
92
Chuyền dài
94
Đá phạt
72
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
93
Cắt bóng
87
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
84
Thể lực
94
Quyết đoán
85
Nhảy
95
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández