80
LWB
B. Davies
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Davies
LWB
80
LB
79
CB
78
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
66
69
70
70
72
70
75
72
72
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
72
Sút
55
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
77
Thể chất
74
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
55
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
68
Vô lê
45
Penalty
51
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
80
Chuyền dài
67
Đá phạt
45
Sút xoáy
69
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
74
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández