100
CB
B. Davies
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Davies
CB
100
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
86
87
89
89
91
88
95
91
91
97
97
97
97
97
97
97
Tốc độ
94
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
100
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
100
Chuyền dài
92
Đá phạt
72
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé