69
CB
B. Davies
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Davies
CB
69
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
57
58
58
58
61
59
65
59
59
66
67
63
63
62
62
66
Tốc độ
47
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
67
Thể chất
60
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
51
Lực sút
57
Sút xa
46
Chọn vị trí
53
Vô lê
42
Penalty
48
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
66
Đá phạt
42
Sút xoáy
64
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
54
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
62
Thể lực
48
Quyết đoán
70
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández