88
CF
Lucas Moura
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas
CF
88
RM
88
LM
88
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
81
85
86
86
78
85
64
85
85
55
55
64
64
68
68
55
Tốc độ
97
Sút
83
Chuyền bóng
78
Rê bóng
90
Phòng thủ
42
Thể chất
70
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
87
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
85
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
77
Chuyền dài
79
Đá phạt
77
Sút xoáy
74
Rê bóng
93
Giữ bóng
84
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
84
Kèm người
31
Lấy bóng
44
Cắt bóng
50
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
64
Thể lực
78
Quyết đoán
74
Nhảy
93
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 상 파울루 | |
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé