85
RM
Lucas Moura
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas
RM
85
CF
86
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
82
83
84
84
76
82
66
82
82
62
62
67
67
70
70
62
Tốc độ
92
Sút
82
Chuyền bóng
75
Rê bóng
89
Phòng thủ
50
Thể chất
72
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
71
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
91
Giữ bóng
85
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
83
Kèm người
40
Lấy bóng
51
Cắt bóng
57
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
82
Nhảy
97
Bình tĩnh
85
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 상 파울루 | |
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé