92
RW
Lucas Moura
18
21
84
87
89
89
81
87
69
87
87
61
60
68
68
72
72
61
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
49
Thể chất
76
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
89
Vô lê
80
Penalty
79
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
85
Chuyền dài
80
Đá phạt
78
Sút xoáy
77
Rê bóng
92
Giữ bóng
87
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
52
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
73
Thể lực
81
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 상 파울루 | |
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández