81
RW
Lucas Moura
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas
RW
81
LW
81
172cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
72
77
78
78
71
77
60
77
77
52
52
61
61
64
64
52
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
72
Rê bóng
83
Phòng thủ
42
Thể chất
60
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
70
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
73
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
67
Rê bóng
85
Giữ bóng
79
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
73
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
48
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
54
Thể lực
67
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
77
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 상 파울루 | |
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández