100
RW
Lucas Moura
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas
RW
100
RM
98
172cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
92
96
97
97
89
95
76
95
95
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
106
Sút
92
Chuyền bóng
87
Rê bóng
101
Phòng thủ
54
Thể chất
82
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
81
Rê bóng
105
Giữ bóng
94
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
49
Lấy bóng
55
Cắt bóng
61
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
77
Thể lực
88
Quyết đoán
87
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
8
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 상 파울루 | |
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé