84
CAM
Lucas Moura
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas
CAM
84
RM
85
172cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
76
81
82
82
75
81
64
82
82
56
56
65
65
68
68
56
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
77
Rê bóng
88
Phòng thủ
46
Thể chất
64
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
77
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
71
Rê bóng
90
Giữ bóng
84
Khéo léo
96
Thăng bằng
91
Phản ứng
77
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
52
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
58
Thể lực
71
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 상 파울루 | |
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández