71
CDM
J. Mascherano
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CDM
71
CM
66
CB
70
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
12
54
56
56
56
63
58
68
58
58
67
67
65
65
64
64
67
Tốc độ
53
Sút
46
Chuyền bóng
63
Rê bóng
59
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
52
Tăng tốc
56
Dứt điểm
37
Lực sút
67
Sút xa
48
Chọn vị trí
45
Vô lê
45
Penalty
53
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
44
Sút xoáy
56
Rê bóng
51
Giữ bóng
71
Khéo léo
60
Thăng bằng
70
Phản ứng
66
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
62
Thể lực
56
Quyết đoán
77
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé