98
CDM
J. Mascherano
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CDM
98
CM
93
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
84
86
86
86
90
87
95
87
87
96
96
93
93
93
93
96
Tốc độ
90
Sút
76
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
95
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
101
Lấy bóng
94
Cắt bóng
102
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
90
Thể lực
93
Quyết đoán
104
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia