70
CB
J. Mascherano
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CB
70
CDM
70
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
50
53
53
53
61
56
67
56
56
67
67
64
64
63
63
67
Tốc độ
57
Sút
38
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
69
Thể chất
65
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
30
Lực sút
54
Sút xa
41
Chọn vị trí
39
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
41
Chuyền dài
68
Đá phạt
46
Sút xoáy
51
Rê bóng
58
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
71
Phản ứng
65
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
61
Thể lực
69
Quyết đoán
70
Nhảy
67
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia