108
CDM
J. Mascherano
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CDM
108
CM
104
CB
107
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
90
93
93
93
101
96
105
95
95
104
104
101
101
101
101
104
Tốc độ
96
Sút
82
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
79
Chuyền dài
109
Đá phạt
87
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
109
Phản ứng
103
Kèm người
109
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé