118
CB
J. Mascherano
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CB
118
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
100
102
101
101
109
104
115
104
104
115
115
113
113
111
111
115
Tốc độ
106
Sút
88
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
117
Thể chất
113
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
82
Lực sút
105
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
93
Chuyền dài
113
Đá phạt
89
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
113
Khéo léo
104
Thăng bằng
119
Phản ứng
113
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé