80
CDM
J. Mascherano
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CDM
80
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
14
60
63
64
64
71
66
77
67
67
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
70
Sút
50
Chuyền bóng
70
Rê bóng
67
Phòng thủ
77
Thể chất
71
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
42
Lực sút
62
Sút xa
56
Chọn vị trí
51
Vô lê
48
Penalty
67
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
59
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
66
Thể lực
82
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
78
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia