83
CB
Jeong Seung Hyun
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Seung Hyun
CB
83
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
53
50
50
50
55
50
69
53
53
80
80
71
71
67
67
80
Tốc độ
67
Sút
35
Chuyền bóng
52
Rê bóng
51
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
35
Lực sút
44
Sút xa
26
Chọn vị trí
35
Vô lê
30
Penalty
41
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
48
Chuyền dài
51
Đá phạt
52
Sút xoáy
60
Rê bóng
47
Giữ bóng
57
Khéo léo
53
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
92
Thể lực
66
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 알와슬 | |
| 2024~2025 | 알와슬 | |
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2019 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2018~2020 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2017~2018 | 사간 도스 | |
| 2015~2017 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández