79
CB
Jeong Seung Hyun
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Seung Hyun
CB
79
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
50
48
47
47
57
50
68
50
50
76
76
66
66
63
63
76
Tốc độ
46
Sút
35
Chuyền bóng
55
Rê bóng
46
Phòng thủ
76
Thể chất
85
Tốc độ
46
Tăng tốc
47
Dứt điểm
31
Lực sút
47
Sút xa
30
Chọn vị trí
39
Vô lê
36
Penalty
46
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
43
Chuyền dài
54
Đá phạt
56
Sút xoáy
61
Rê bóng
43
Giữ bóng
50
Khéo léo
46
Thăng bằng
43
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
95
Thể lực
74
Quyết đoán
76
Nhảy
85
Bình tĩnh
71
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 알와슬 | |
| 2024~2025 | 알와슬 | |
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2019 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2018~2020 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2017~2018 | 사간 도스 | |
| 2015~2017 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé