85
CB
Jeong Seung Hyun
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Seung Hyun
CB
85
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
68
66
65
65
69
66
77
67
67
82
82
76
76
73
73
82
Tốc độ
77
Sút
52
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
82
Thể chất
88
Tốc độ
79
Tăng tốc
75
Dứt điểm
49
Lực sút
63
Sút xa
46
Chọn vị trí
76
Vô lê
44
Penalty
52
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
56
Chuyền dài
79
Đá phạt
58
Sút xoáy
66
Rê bóng
56
Giữ bóng
69
Khéo léo
83
Thăng bằng
69
Phản ứng
75
Kèm người
93
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
93
Thể lực
76
Quyết đoán
93
Nhảy
83
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 알와슬 | |
| 2024~2025 | 알와슬 | |
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2019 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2018~2020 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2017~2018 | 사간 도스 | |
| 2015~2017 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé