66
CB
Jeong Seung Hyun
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Seung Hyun
CB
66
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
43
40
38
38
49
42
59
42
42
63
63
55
55
52
52
63
Tốc độ
38
Sút
29
Chuyền bóng
45
Rê bóng
38
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
41
Tăng tốc
36
Dứt điểm
23
Lực sút
48
Sút xa
22
Chọn vị trí
36
Vô lê
28
Penalty
31
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
28
Chuyền dài
55
Đá phạt
37
Sút xoáy
46
Rê bóng
30
Giữ bóng
50
Khéo léo
34
Thăng bằng
37
Phản ứng
57
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
77
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
56
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 알와슬 | |
| 2024~2025 | 알와슬 | |
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2019 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2018~2020 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2017~2018 | 사간 도스 | |
| 2015~2017 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández