93
CB
Jeong Seung Hyun
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Seung Hyun
CB
93
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
73
74
73
73
79
76
86
76
76
90
90
84
84
82
82
90
Tốc độ
87
Sút
52
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
49
Lực sút
63
Sút xa
45
Chọn vị trí
78
Vô lê
50
Penalty
52
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
59
Chuyền dài
81
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
73
Phản ứng
83
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
98
Thể lực
86
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 알와슬 | |
| 2024~2025 | 알와슬 | |
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2019 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2018~2020 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2017~2018 | 사간 도스 | |
| 2015~2017 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández