89
CB
Jeong Seung Hyun
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Seung Hyun
CB
89
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
72
71
69
69
78
73
84
72
72
86
86
81
81
78
78
86
Tốc độ
83
Sút
58
Chuyền bóng
75
Rê bóng
65
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
56
Lực sút
74
Sút xa
50
Chọn vị trí
73
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
52
Chuyền dài
89
Đá phạt
52
Sút xoáy
61
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
82
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
89
Thể lực
84
Quyết đoán
90
Nhảy
88
Bình tĩnh
67
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 알와슬 | |
| 2024~2025 | 알와슬 | |
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2019 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2018~2020 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2017~2018 | 사간 도스 | |
| 2015~2017 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé