87
CM
Lee Jae Sung
15
21
81
83
83
83
84
84
78
84
84
72
72
75
75
77
77
72
Tốc độ
82
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
68
Thể chất
78
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
79
Lực sút
76
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
75
Penalty
53
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
90
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
74
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
70
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
69
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández