98
CAM
Lee Jae Sung
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Jae Sung
CAM
98
CM
96
CF
97
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
91
94
94
94
93
95
86
94
94
80
80
85
85
87
87
80
Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
76
Thể chất
85
Tốc độ
94
Tăng tốc
88
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
90
Chọn vị trí
97
Vô lê
82
Penalty
49
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
91
Khéo léo
100
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
79
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
77
Thể lực
104
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
96
TM đổ người
22
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé