99
CAM
Lee Jae Sung
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Jae Sung
CAM
99
CM
97
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
92
95
94
94
94
96
86
94
94
80
80
84
84
86
86
80
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
73
Thể chất
87
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
88
Penalty
65
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
82
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
92
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
100
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
77
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
79
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé