93
CAM
Lee Jae Sung
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Jae Sung
CAM
93
CM
91
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
36
88
90
89
89
88
90
83
89
89
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
85
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
77
Thể chất
80
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
66
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
69
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
71
Thể lực
97
Quyết đoán
77
Nhảy
99
Bình tĩnh
91
TM đổ người
34
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
35
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé