116
CAM
Lee Jae Sung
28
28
111
113
112
112
110
113
103
112
112
98
98
101
101
103
103
98
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
92
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
110
Lực sút
105
Sút xa
109
Chọn vị trí
118
Vô lê
108
Penalty
83
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
96
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
95
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
95
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
105
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández