90
CAM
Lee Jae Sung
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Jae Sung
CAM
90
CF
89
CM
89
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
32
83
86
85
85
86
87
78
85
85
71
71
76
76
78
78
71
Tốc độ
75
Sút
80
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ
69
Tăng tốc
83
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
82
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
62
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
82
Đá phạt
66
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
60
Thể lực
95
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
87
TM đổ người
30
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
31
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández