82
CB
N. Elvedi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
82
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
62
64
66
66
69
66
76
68
68
79
79
78
78
77
77
79
Tốc độ
75
Sút
40
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
69
Dứt điểm
37
Lực sút
48
Sút xa
38
Chọn vị trí
58
Vô lê
37
Penalty
43
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
68
Chuyền dài
61
Đá phạt
36
Sút xoáy
51
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
67
Thăng bằng
59
Phản ứng
79
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
81
Thể lực
77
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
68
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé