92
CB
N. Elvedi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
92
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
72
74
75
75
79
76
86
77
77
89
89
86
86
85
85
89
Tốc độ
83
Sút
55
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
48
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
47
Sút xoáy
62
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
70
Phản ứng
86
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández