106
CB
N. Elvedi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
106
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
91
91
90
90
96
92
102
93
93
103
103
101
101
99
99
103
Tốc độ
100
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
68
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
103
Đá phạt
58
Sút xoáy
77
Rê bóng
88
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
101
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández