107
CB
N. Elvedi
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
107
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
93
92
92
97
93
103
94
94
104
104
102
102
100
100
104
Tốc độ
101
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
90
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
87
Lực sút
86
Sút xa
70
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
67
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
105
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
99
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé