109
CB
N. Elvedi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
109
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
95
95
94
94
99
96
105
96
96
106
106
103
103
102
102
106
Tốc độ
104
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
102
Đá phạt
65
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé