114
CB
N. Elvedi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
114
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
100
100
99
99
104
101
110
101
101
111
111
108
108
106
106
111
Tốc độ
109
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
85
Chuyền dài
111
Đá phạt
69
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
113
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé