87
CB
T. Alderweireld
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
CB
87
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
68
68
67
67
75
69
83
70
70
84
84
80
80
79
79
84
Tốc độ
65
Sút
59
Chuyền bóng
74
Rê bóng
69
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
51
Lực sút
80
Sút xa
62
Chọn vị trí
57
Vô lê
44
Penalty
62
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
83
Đá phạt
72
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
77
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
86
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
81
Thể lực
80
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
87
TM đổ người
25
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández