98
CB
T. Alderweireld
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
CB
98
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
76
78
78
78
87
81
94
81
81
95
95
92
92
90
90
95
Tốc độ
84
Sút
64
Chuyền bóng
86
Rê bóng
81
Phòng thủ
98
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
56
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
53
Vô lê
44
Penalty
59
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
101
Đá phạt
77
Sút xoáy
75
Rê bóng
76
Giữ bóng
89
Khéo léo
77
Thăng bằng
90
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
90
Thể lực
86
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
17
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé