97
CB
T. Alderweireld
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
CB
97
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
82
83
82
82
88
84
93
83
83
94
94
92
92
90
90
94
Tốc độ
87
Sút
71
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
96
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
65
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
74
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
75
Chuyền dài
98
Đá phạt
73
Sút xoáy
86
Rê bóng
75
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
94
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
90
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández