106
CB
T. Alderweireld
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
CB
106
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
91
92
91
91
98
93
103
94
94
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
97
Sút
81
Chuyền bóng
97
Rê bóng
92
Phòng thủ
105
Thể chất
100
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
80
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
61
Penalty
71
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
108
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
82
Giữ bóng
105
Khéo léo
92
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
101
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
99
Quyết đoán
98
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé