99
CB
T. Alderweireld
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
CB
99
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
84
85
84
84
90
86
95
87
87
96
96
94
94
93
93
96
Tốc độ
89
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
86
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
71
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
78
Vô lê
57
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
102
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
79
Giữ bóng
97
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé