83
RB
T. Alderweireld
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
RB
83
CB
87
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
71
70
69
69
76
71
82
71
71
84
84
80
80
79
79
84
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
75
Rê bóng
68
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
50
Lực sút
91
Sút xa
73
Chọn vị trí
61
Vô lê
43
Penalty
65
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
84
Đá phạt
70
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
74
Khéo léo
64
Thăng bằng
55
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé