95
LB
Alex Sandro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
95
LM
90
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
84
85
86
86
86
85
89
87
87
91
91
92
92
92
92
91
Tốc độ
96
Sút
74
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
66
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
62
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
92
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé