86
LB
Alex Sandro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
86
LM
82
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
74
75
77
77
77
76
80
79
79
80
80
83
83
83
83
80
Tốc độ
86
Sút
65
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
82
Thể chất
80
Tốc độ
89
Tăng tốc
83
Dứt điểm
57
Lực sút
78
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
60
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
86
Chuyền dài
69
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
79
Thể lực
93
Quyết đoán
70
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia