81
LB
Alex Sandro
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
81
LM
77
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
70
72
73
73
73
72
76
74
74
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
79
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
53
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
65
Penalty
58
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
79
Chuyền dài
68
Đá phạt
57
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
75
Thể lực
86
Quyết đoán
77
Nhảy
75
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé