97
LB
Alex Sandro
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
97
LM
94
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
87
89
90
90
89
89
91
91
91
93
93
94
94
94
94
93
Tốc độ
101
Sút
78
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
68
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
73
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
95
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
85
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia