96
LB
Alex Sandro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
96
LM
91
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
85
86
87
87
86
85
90
88
88
92
92
93
93
93
93
92
Tốc độ
97
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
70
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
94
Chuyền dài
83
Đá phạt
72
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé