84
LB
Alex Sandro
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
84
LM
80
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
73
75
76
76
76
75
78
77
77
79
79
81
81
81
81
79
Tốc độ
85
Sút
65
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
78
Thể chất
82
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
55
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
68
Penalty
60
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
83
Chuyền dài
71
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé