96
GK
A. Marchesín
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Agustín Marchesín
GK
96
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
93
30
36
37
37
39
40
34
38
38
30
30
31
31
33
33
30
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
98
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
52
Tăng tốc
51
Dứt điểm
16
Lực sút
15
Sút xa
12
Chọn vị trí
21
Vô lê
15
Penalty
14
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
23
Chuyền dài
38
Đá phạt
15
Sút xoáy
21
Rê bóng
32
Giữ bóng
25
Khéo léo
68
Thăng bằng
62
Phản ứng
94
Kèm người
22
Lấy bóng
15
Cắt bóng
15
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
62
Thể lực
42
Quyết đoán
45
Nhảy
79
Bình tĩnh
66
TM đổ người
94
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
89
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2024~2025 | 그레미우 | |
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2019 |
America
|
|
| 2014~2016 |
Santos Laguna
|
|
| 2009~2014 |
Lanus
|
|
| 2007~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé