78
GK
A. Marchesín
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Agustín Marchesín
GK
78
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
75
24
29
29
29
32
33
27
31
31
23
23
25
25
26
26
23
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
79
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
49
Tăng tốc
46
Dứt điểm
11
Lực sút
9
Sút xa
9
Chọn vị trí
15
Vô lê
12
Penalty
11
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
15
Chuyền dài
31
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
21
Giữ bóng
17
Khéo léo
65
Thăng bằng
57
Phản ứng
74
Kèm người
11
Lấy bóng
12
Cắt bóng
12
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
56
Thể lực
35
Quyết đoán
24
Nhảy
72
Bình tĩnh
46
TM đổ người
72
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
73
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2024~2025 | 그레미우 | |
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2019 |
America
|
|
| 2014~2016 |
Santos Laguna
|
|
| 2009~2014 |
Lanus
|
|
| 2007~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández